| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9921
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9922
|
|
Nguyễn Văn Thành Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9923
|
|
Đỗ Ngọc Trường | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9924
|
|
Trương Huỳnh Nhã Trúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9925
|
|
Đinh Gia Thành | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9926
|
|
Nguyễn Hà Trang Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9927
|
|
Đoàn Nguyễn Bảo Nghi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9928
|
|
Nguyễn Văn Khôi Nguyên | Nam | 2005 | - | 1850 | 1924 | |||
|
9929
|
|
Đỗ Vương Đức Mạnh | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
9930
|
|
Lê Thị Lý | Nam | 1982 | DI | - | - | - | ||
|
9931
|
|
Đàm Minh Đức | Nam | 2018 | - | 1435 | - | |||
|
9932
|
|
Trần Ngọc Diệp | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
9933
|
|
Trần Hải Đức | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9934
|
|
Ngô Thảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9935
|
|
Trịnh Trung Hiếu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9936
|
|
Phạm Đức Phúc Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9937
|
|
Trần Tuấn Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9938
|
|
Nguyễn Văn Nghĩa | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9939
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9940
|
|
Đinh Xuân Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||