| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9821
|
|
Đoàn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 2003 | NA | - | - | - | ||
|
9822
|
|
Bùi Phương Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9823
|
|
Nguyễn Tuấn Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9824
|
|
Ngô Nhật Long Hải | Nam | 2008 | - | 1459 | 1433 | |||
|
9825
|
|
Pham Manh Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9826
|
|
Trần Sỹ Hải | Nam | 2012 | - | 1588 | - | |||
|
9827
|
|
Nguyễn Bắc Đăng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9828
|
|
Trần Hoàng Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9829
|
|
Phan Minh Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9830
|
|
Đặng Thị Thúy Hiền | Nữ | 1998 | SI | - | - | - | w | |
|
9831
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Hải | Nam | 2014 | - | 1515 | - | |||
|
9832
|
|
Lại Hoàng Lê | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
9833
|
|
Phạm Quỳnh Hoa | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9834
|
|
Phạm Đức Khải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9835
|
|
Vũ Thái Hòa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9836
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9837
|
|
Phan Hồ Mỹ Tâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9838
|
|
Võ Đăng Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9839
|
|
Trần Duy Đạt | Nam | 1994 | NA | - | - | - | ||
|
9840
|
|
Phạm Đắc Nguyên Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||