| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9801
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9802
|
|
Trần Huy Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9803
|
|
Cao Bảo Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9804
|
|
Đỗ Chế Nhất Linh | Nữ | 2012 | - | 1498 | - | w | ||
|
9805
|
|
Hoàng Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9806
|
|
Bùi Quốc Bảo | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9807
|
|
Tạ Ngọc Hân | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9808
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9809
|
|
Phạm Quang Khải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9810
|
|
Mai Minh Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9811
|
|
Trần Hoài An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9812
|
|
Nguyễn Trung Hiếu Hiền | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9813
|
|
Nguyễn Trần Minh Thư | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9814
|
|
Đặng Phúc Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9815
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Trang | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9816
|
|
Nguyễn Thế Tùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9817
|
|
Thái Thành Kỳ | Nam | 1977 | - | 1694 | 1534 | |||
|
9818
|
|
Hồ Bảo Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9819
|
|
Trần Viết Dung | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9820
|
|
Nguyễn Trần Đỗ Ninh | Nam | 1992 | - | - | - | |||