| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9541
|
|
Trịnh Trung Hiếu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9542
|
|
Phạm Đức Phúc Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9543
|
|
Trần Tuấn Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9544
|
|
Nguyễn Văn Nghĩa | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9545
|
|
Đinh Xuân Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9546
|
|
Nguyen Anh Duc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9547
|
|
Tống Gia Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9548
|
|
Lâm Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9549
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
9550
|
|
Phạm Tuấn Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9551
|
|
Lê Huy Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9552
|
|
Lê Đỗ Minh Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9553
|
|
Trần Lê Khôi Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9554
|
|
Hà Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9555
|
|
Phạm Hoàng Gia Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9556
|
|
Vũ Trà My | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9557
|
|
Phan Hoàng Thị Diễm My | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
9558
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9559
|
|
Mai Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9560
|
|
Nguyễn Phúc Long Huy | Nam | 2004 | NA | - | - | - | ||