| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9501
|
|
Nguyễn Duy An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9502
|
|
Thái Khương Minh Đức | Nam | 2010 | - | 1629 | - | |||
|
9503
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9504
|
|
Nguyễn Vũ Mộc Thiềng | Nam | 2012 | - | 1542 | 1645 | |||
|
9505
|
|
Đỗ Thảo Nguyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9506
|
|
Lương An Phúc | Nam | 2009 | - | - | 1541 | |||
|
9507
|
|
Phạm Thị Ngọc Hiền | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9508
|
|
Phí An Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9509
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 2011 | - | 1527 | 1594 | |||
|
9510
|
|
Quách Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9511
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2016 | - | 1452 | - | |||
|
9512
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9513
|
|
Nguyễn Lê Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9514
|
|
Võ Hoàng Hữu Kiệt | Nam | 2015 | - | 1501 | 1645 | |||
|
9515
|
|
Vũ Khang Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9516
|
|
Nguyễn Việt Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9517
|
|
Nguyễn Trần Hoàng Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9518
|
|
Nguyễn Hoàng Quân Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9519
|
|
Nguyễn Thanh Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9520
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||