| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9481
|
|
Trần Thị Ánh Dương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9482
|
|
Vũ Hoàng Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9483
|
|
Ngô Ngọc Diệp | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9484
|
|
Nguyễn Phước Thiên Kim | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9485
|
|
Phùng Anh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9486
|
|
Trần Thị Ngọc Hoa | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9487
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Vy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9488
|
|
Ngô Thế Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9489
|
|
Trịnh Văn Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9490
|
|
Trần Văn Ngọc | Nam | 2008 | - | 1522 | 1642 | |||
|
9491
|
|
Đỗ Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | 1477 | - | |||
|
9492
|
|
Vũ Quốc Trung | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9493
|
|
Phạm Quang Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9494
|
|
Lê Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9495
|
|
Huỳnh Lê Bảo Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9496
|
|
Lê Nam Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9497
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 2015 | - | - | 1414 | |||
|
9498
|
|
Nguyễn Thị Thùy Linh | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
9499
|
|
Nguyễn Hữu Tiến | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9500
|
|
Võ Minh Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||