| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9461
|
|
Trần Ngọc Hân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9462
|
|
Đinh Quang Đăng | Nam | 2014 | - | - | 1564 | |||
|
9463
|
|
Lê Tuệ Dương | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9464
|
|
Phạm Chí Đạt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9465
|
|
Vũ Thị Quỳnh Hương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9466
|
|
Nguyễn Phú An | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
9467
|
|
Lê Bảo Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9468
|
|
Lại Minh Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9469
|
|
Nguyễn Trần Nam Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9470
|
|
Trần Bá Hoàng Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9471
|
|
Nguyễn Phạm Hà Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9472
|
|
An Đình Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9473
|
|
Lê Đức Duy Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9474
|
|
Nguyễn Gia Khiêm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9475
|
|
Nguyễn Đỗ Tuệ Minh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9476
|
|
Nguyễn Hoàng Trí Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9477
|
|
Đặng Hữu Vinh | Nam | 2015 | - | - | 1661 | |||
|
9478
|
|
Nguyễn Cảnh Phú Cường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9479
|
|
Trần Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9480
|
|
Trần Nhật Tân | Nam | 2015 | - | - | - | |||