| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9381
|
|
Trần Tuệ Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9382
|
|
Nguyễn Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9383
|
|
Nguyễn Huy Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9384
|
|
Lê Thị Bình An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9385
|
|
Đinh Thanh Vân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9386
|
|
Đào Hải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9387
|
|
Trần Vân Anh | Nữ | 2007 | - | 1490 | 1635 | w | ||
|
9388
|
|
Thông Trần Minh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9389
|
|
Phan Bảo Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9390
|
|
Vũ Tâm An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9391
|
|
Phan Anh Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9392
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2012 | - | 1472 | 1506 | |||
|
9393
|
|
Hồ Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9394
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
9395
|
|
Lưu Ngọc Khuê | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9396
|
|
Cao Viết Thanh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9397
|
|
Vũ Hoàng Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9398
|
|
Huỳnh Bảo Quyên | Nữ | 2015 | - | 1415 | - | w | ||
|
9399
|
|
Chu Xuân Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9400
|
|
Lê Đào Ngọc Nguyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||