| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9361
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 1985 | NA | - | - | - | ||
|
9362
|
|
Trương Thị Thanh Thủy | Nữ | - | - | - | w | |||
|
9363
|
|
Đặng Lê Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9364
|
|
Vũ Đình Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9365
|
|
Nguyễn Hà Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9366
|
|
Trần Hà Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9367
|
|
Phạm Bá Cao Thiện | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9368
|
|
Đào Duy Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9369
|
|
Đoàn Hồ Thảo Uyên | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9370
|
|
Đỗ Quyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9371
|
|
Dương Gia Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9372
|
|
Dương Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9373
|
|
Phạm Thị Minh Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9374
|
|
Phạm Minh Oai | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
9375
|
|
Lê Nguyên Vũ | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9376
|
|
Nguyễn Đại Hải Long | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9377
|
|
Phùng Đức Tường | Nam | 1981 | NI | - | - | - | ||
|
9378
|
|
Lê Ngọc Bảo An | Nam | 2019 | - | 1487 | 1497 | |||
|
9379
|
|
Nguyễn Mai Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9380
|
|
Phạm Năng Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||