| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9241
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9242
|
|
Nguyễn Phan Trọng Hiếu | Nam | 2007 | - | - | 1718 | |||
|
9243
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 2020 | - | - | 1445 | |||
|
9244
|
|
Lưu Thùy Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9245
|
|
Nguyễn Bích Phương | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9246
|
|
Nguyễn Việt Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9247
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9248
|
|
Trần Thi Kim Chi | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
9249
|
|
Thọ Thế Phát | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9250
|
|
Lương Huỳnh Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9251
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9252
|
|
Trương Công Tú | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
9253
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
9254
|
|
Phạm Quang Nét | Nam | 1973 | NA | - | - | - | ||
|
9255
|
|
Hồ Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9256
|
|
Nguyễn Minh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9257
|
|
Nguyễn Duy Thịnh | Nam | 1978 | NA | - | - | - | ||
|
9258
|
|
Huỳnh Hà Giang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9259
|
|
Nguyễn Thái Luân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9260
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2011 | - | - | - | |||