| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9061
|
|
Nguyễn Lan Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9062
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9063
|
|
Phạm Nguyễn Bảo Trâm | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9064
|
|
Cao Minh Ngọc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9065
|
|
Lê Trung Nguyên | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
9066
|
|
Trương Tấn Vĩnh Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9067
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
9068
|
|
Phạm Xuân Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9069
|
|
Chu Gia Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9070
|
|
Phạm Quang Anh | Nam | 2018 | - | 1447 | 1481 | |||
|
9071
|
|
Phạm Chí Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9072
|
|
Mai Văn Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9073
|
|
Trần Lê Quốc Hải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9074
|
|
Nguyễn Trung Nghĩa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9075
|
|
Nguyễn Công Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9076
|
|
Dương Minh Xuân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9077
|
|
Hà Khánh Phước | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
9078
|
|
Bùi Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9079
|
|
Võ Gia Ân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9080
|
|
Lê Thị Minh Kha | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||