| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9041
|
|
Lê Quang Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9042
|
|
Ngô Lê Ngọc Trân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9043
|
|
Tôn Thất Hiếu Khoa | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
9044
|
|
Lê Xuân Trường | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
9045
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9046
|
|
Lê Đặng Minh Hà | Nữ | 2009 | - | - | 1457 | w | ||
|
9047
|
|
Nguyễn Quang Phúc Chấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9048
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9049
|
|
Trương Ngọc Khánh Trinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9050
|
|
Đoàn Hoàng Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9051
|
|
Đỗ Đức Trí | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9052
|
|
Trần Lê Tất Thành | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9053
|
|
Trần Văn Quý | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9054
|
|
Dương Văn Kỳ Dũng | Nam | 1960 | - | 1783 | - | |||
|
9055
|
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9056
|
|
Nguyễn Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9057
|
|
Nguyễn Diệu Ngân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9058
|
|
Nguyễn Đức Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9059
|
|
Hoàng Đình Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9060
|
|
Hà Thu Hòa | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||