DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9001 FIDE 12438707 Hà Trung Hiếu Nam 2011 - - -
9002 FIDE 12442291 Nguyễn Hữu Tâm Nam 2013 - - -
9003 FIDE 12445363 Phạm Nguyễn Minh Ngọc Nữ 2015 - - 1628 w
9004 FIDE 12448435 Lê Minh Tuấn Nam 2015 - - -
9005 FIDE 12450227 Hồ Trần Nhất Thiên Nam 2008 - 1569 1602
9006 FIDE 12450995 Đỗ Thái An Đông Nam 2009 - - -
9007 FIDE 12457140 Nguyễn Gia Hân Nữ 2015 - - - w
9008 FIDE 12457396 Lưu Đức Ninh Nam 2012 - - -
9009 FIDE 12462004 Nguyễn Tùng Lâm Nam 2017 - - 1549
9010 FIDE 12463540 Đỗ Đăng Khoa Nam 2018 - - -
9011 FIDE 561000116 Nguyễn Huy Hoàng Nam 2005 - - -
9012 FIDE 561000884 Nguyễn Trường An Nam 2015 - - -
9013 FIDE 12465844 Nguyễn Thị Lan Nhi Nữ 1997 NA - - - w
9014 FIDE 561003700 Trần Tuấn Minh Nam 2019 - - -
9015 FIDE 561003956 Nguyễn Hải Phong Nam 2012 - - -
9016 FIDE 12468916 Nguyễn Minh Quân Nam 2011 - - -
9017 FIDE 12403636 Lê Chí Dũng Nam - - -
9018 FIDE 12470708 Phạm Minh Khang Nam 2016 - - -
9019 FIDE 561008052 Trương Đỗ Nguyên Kha Nam 2015 - - -
9020 FIDE 12406708 Nguyễn Đặng Trúc Ngân Nữ 2001 - - - w