| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8981
|
|
Nguyễn Phạm Huy Dương | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8982
|
|
Đoàn Hoàng Hải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8983
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8984
|
|
Huỳnh Nguyễn Bích Ngân | Nữ | 2019 | - | - | 1662 | w | ||
|
8985
|
|
Lê Như Thông | Nam | 1991 | NI | - | - | - | ||
|
8986
|
|
Lê Minh Nghi | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8987
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8988
|
|
Nguyễn Thanh Lâm | Nam | 2017 | - | - | 1533 | |||
|
8989
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8990
|
|
Nguyễn Thị Công Hạnh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8991
|
|
Lê Nguyễn Song Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8992
|
|
Nguyễn Viết Đức Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8993
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2005 | - | - | 1402 | |||
|
8994
|
|
Dương Kiên Khải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8995
|
|
Phạm Trung Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8996
|
|
Mai Hồng Quốc Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8997
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2008 | - | 1420 | - | w | ||
|
8998
|
|
Nguyễn Xuân Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8999
|
|
Vũ Quốc Hùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9000
|
|
Vũ Việt Tuấn Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||