| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8941
|
|
Nguyễn Lâm Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8942
|
|
Văn Ngọc Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8943
|
|
Tạ Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8944
|
|
Nguyễn Phạm Minh Thư | Nữ | 2011 | - | 1557 | 1432 | w | ||
|
8945
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8946
|
|
Nguyễn Huỳnh Quang Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8947
|
|
Nguyễn Nguyên Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8948
|
|
Nguyễn Đình Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8949
|
|
Nguyễn Dương Bảo Kha | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8950
|
|
Hoàng Hải Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8951
|
|
Đinh Ánh Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8952
|
|
Bùi Tiến Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8953
|
|
Nguyễn Ngọc Tấn Phát | Nam | 2014 | - | 1560 | 1564 | |||
|
8954
|
|
Lê Chí Thanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8955
|
|
Phan Minh Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8956
|
|
Phạm Thị Ngọc Chi | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
8957
|
|
Võ Hồng Ân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8958
|
|
Trần Chí Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8959
|
|
Ngọc Kiên Cường | Nam | 1957 | - | 1723 | - | |||
|
8960
|
|
Trần Ngọc Phương Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||