| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8821
|
|
Nguyễn Thị Minh Thái | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
8822
|
|
Lâm Kiến Minh | Nam | 2014 | - | - | 1441 | |||
|
8823
|
|
Trần Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8824
|
|
Nguyễn Hải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8825
|
|
Quán Phú Khiêm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8826
|
|
Trần Cao Hạo Nhiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8827
|
|
Hồ Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8828
|
|
Nguyễn Gia Thảo | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8829
|
|
Ngô Việt Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8830
|
|
Đoàn Tuệ Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8831
|
|
Phạm Mai Trang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8832
|
|
Đoàn Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8833
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Châu | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8834
|
|
Vũ Đức Duy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8835
|
|
Nguyễn Vũ Quỳnh Nga | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8836
|
|
Lê Hà My | Nữ | 2011 | - | 1483 | 1600 | w | ||
|
8837
|
|
Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8838
|
|
Nguyễn Quốc Thắng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8839
|
|
Võ Ngọc Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8840
|
|
Trần Lương Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||