| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8801
|
|
Nguyễn Anh Hào | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8802
|
|
Nguyễn Trịnh Hồng Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8803
|
|
Hồ Sỹ Phúc Hy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8804
|
|
Châu Chí Cường | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8805
|
|
Phạm Minh Ánh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8806
|
|
Ngô Trần Hoàng Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8807
|
|
Nông Thùy Chi | Nữ | 2016 | - | 1469 | - | w | ||
|
8808
|
|
Phạm Doãn Đăng Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8809
|
|
Nguyễn Quang Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8810
|
|
Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8811
|
|
Huỳnh Ngọc Mai Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8812
|
|
Nguyễn Nguyên Bảo | Nam | 2015 | - | 1566 | 1537 | |||
|
8813
|
|
Ma Quang Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8814
|
|
Nguyễn Đông Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8815
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2011 | - | 1740 | - | |||
|
8816
|
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8817
|
|
Trần Bảo An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8818
|
|
Mai Đức Anh | Nam | 2013 | - | 1442 | 1513 | |||
|
8819
|
|
Phạm Duy Hưng | Nam | - | - | - | ||||
|
8820
|
|
Nguyễn Hoàng Mai Thanh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||