| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8761
|
|
Phan Nhật Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8762
|
|
Nguyễn Ngọc Yến Vy | Nữ | 2004 | NA | - | - | - | w | |
|
8763
|
|
Bùi Đăng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8764
|
|
Đặng Lâm Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | 1471 | 1460 | |||
|
8765
|
|
Phạm Duy Khánh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8766
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo My | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8767
|
|
Trương Nguyễn Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8768
|
|
Đặng Lê Ngọc Minh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8769
|
|
Phạm Hồng Nga | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8770
|
|
Nguyễn Nguyên Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8771
|
|
Hà Trung Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8772
|
|
Trần Quốc Bảo Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8773
|
|
Nguyễn Đinh Minh Hà | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8774
|
|
Lê Bá Hải Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8775
|
|
Nguyễn Như Trang | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
8776
|
|
Phan Thanh Bình | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8777
|
|
Hà Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8778
|
|
Dương Lan Phương | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8779
|
|
Hoàng Thế Toàn | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
8780
|
|
Hoàng Lê Minh Nam | Nam | 2013 | - | 1525 | - | |||