| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8741
|
|
Nguyễn Đắc Huy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8742
|
|
Nguyễn Trần Minh Anh | Nữ | 2015 | - | - | 1599 | w | ||
|
8743
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8744
|
|
Tạ Ngọc Hải | Nam | 2008 | - | 1462 | - | |||
|
8745
|
|
Nguyễn Trần Minh Nhật | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8746
|
|
Võ Ngọc Phương Trang | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
8747
|
|
Nguyễn Trần Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8748
|
|
Phạm Tuấn Hưng | Nam | 2013 | - | 1593 | - | |||
|
8749
|
|
Trương Lê Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8750
|
|
Nguyễn Đức Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8751
|
|
Huỳnh Thiên Phúc | Nam | 2016 | - | - | 1449 | |||
|
8752
|
|
Trần Việt Thiên Bằng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8753
|
|
Sebastian Van Son Latimer | Nam | 2014 | - | 1530 | - | |||
|
8754
|
|
Nguyễn Phúc Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8755
|
|
Vũ Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8756
|
|
Nguyễn Trọng Hiệp | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8757
|
|
Trương Bảo Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8758
|
|
Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 2006 | - | 1573 | 1601 | w | ||
|
8759
|
|
Nguyễn Xuân Tùng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8760
|
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||