| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8701
|
|
Phạm Xuân Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8702
|
|
Chu Gia Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8703
|
|
Phạm Quang Anh | Nam | 2018 | - | - | 1481 | |||
|
8704
|
|
Phạm Chí Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8705
|
|
Mai Văn Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8706
|
|
Trần Lê Quốc Hải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8707
|
|
Nguyễn Trung Nghĩa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8708
|
|
Nguyễn Công Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8709
|
|
Dương Minh Xuân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8710
|
|
Hà Khánh Phước | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8711
|
|
Bùi Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8712
|
|
Võ Gia Ân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8713
|
|
Lê Thị Minh Kha | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8714
|
|
Nguyễn Hoàng Hà | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8715
|
|
Phạm Cảnh Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8716
|
|
Trương Hoàng Tùng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8717
|
|
Nguyễn Thanh Khiết | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
8718
|
|
Lưu Thị Anh Thư | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
8719
|
|
Lê Đăng Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8720
|
|
Hoàng Vũ Trung Quốc | Nam | 2012 | - | - | - | |||