| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8621
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 2005 | - | 1462 | - | w | ||
|
8622
|
|
Phan Huỳnh Phương Bách | Nữ | 2012 | - | 1576 | 1435 | w | ||
|
8623
|
|
Phạm Gia Phúc | Nam | 2007 | - | 1566 | 1658 | |||
|
8624
|
|
Hồ Ngọc Tú | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8625
|
|
Nguyễn Minh Châu | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8626
|
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8627
|
|
Hoàng Đại Dương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8628
|
|
Nguyễn Hoàng Tuấn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8629
|
|
Lê Hải Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8630
|
|
Phạm Minh Nhật | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8631
|
|
Nguyễn Văn Anh Khôi | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8632
|
|
Nguyễn Đình Minh Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8633
|
|
Trương Đình Vũ | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8634
|
|
Đoàn Đức Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8635
|
|
Nguyễn Lê Ngọc Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8636
|
|
Phạm Thị Ngoan | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8637
|
|
Đỗ Trung Dũng | Nam | 2013 | - | 1493 | - | |||
|
8638
|
|
Phạm Nguyễn Phước Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8639
|
|
Vũ Mạnh Tới | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8640
|
|
Trịnh Tấn Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||