| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8601
|
|
Lê Khánh Vân | Nữ | 2008 | - | 1639 | - | w | ||
|
8602
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8603
|
|
Phan Minh Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8604
|
|
Phạm Thành Trung | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8605
|
|
Trịnh Ngọc Hùng | Nam | 2014 | - | 1665 | 1656 | |||
|
8606
|
|
Nguyễn Thị Hường | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8607
|
|
Lưu Thi Trung | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8608
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngân | Nữ | 2012 | - | 1503 | 1538 | w | ||
|
8609
|
|
Phạm Nguyễn Hoàng Vinh | Nam | 2008 | - | 1569 | 1470 | |||
|
8610
|
|
Trần Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8611
|
|
Nguyễn Trung Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8612
|
|
Huỳnh Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8613
|
|
Trần Thanh Nam | Nam | 2007 | - | 1436 | - | |||
|
8614
|
|
Lương Kỳ Vọng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
8615
|
|
Phạm Duy Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8616
|
|
Hồ Đình Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8617
|
|
Nguyễn Hồ Bảo Châu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8618
|
|
Nguyễn Phạm Huy Dương | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8619
|
|
Đoàn Hoàng Hải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8620
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||