| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8541
|
|
Dương Chấn Hưng | Nam | 2012 | - | 1564 | 1588 | |||
|
8542
|
|
Lê Quang Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8543
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8544
|
|
Phan Gia Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8545
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8546
|
|
Nguyễn Việt Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8547
|
|
Vũ Hoàng Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8548
|
|
Phan Công Trường | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8549
|
|
Lương Khánh Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8550
|
|
Lê Phan Anh Thư | Nữ | 2015 | - | - | 1422 | w | ||
|
8551
|
|
Đào Quốc Bảo | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8552
|
|
Phạm Lê Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8553
|
|
Đoàn Minh Trí | Nam | - | - | - | ||||
|
8554
|
|
Đinh Xuân Trường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8555
|
|
Trần Đại Vĩ | Nam | 2008 | - | 1632 | - | |||
|
8556
|
|
Nguyễn Hồng Dương | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
8557
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | 1435 | |||
|
8558
|
|
Nguyễn Đắc Huy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8559
|
|
Nguyễn Trần Minh Anh | Nữ | 2015 | - | - | 1599 | w | ||
|
8560
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||