| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8401
|
|
Nguyễn Trọng Hiệp | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8402
|
|
Trương Bảo Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8403
|
|
Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 2006 | - | 1573 | 1601 | w | ||
|
8404
|
|
Nguyễn Xuân Tùng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8405
|
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8406
|
|
Phan Nhật Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8407
|
|
Nguyễn Ngọc Yến Vy | Nữ | 2004 | NA | - | - | - | w | |
|
8408
|
|
Bùi Đăng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8409
|
|
Đặng Lâm Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | 1471 | 1460 | |||
|
8410
|
|
Phạm Duy Khánh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8411
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo My | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8412
|
|
Trương Nguyễn Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8413
|
|
Đặng Lê Ngọc Minh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8414
|
|
Phạm Hồng Nga | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8415
|
|
Nguyễn Nguyên Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8416
|
|
Hà Trung Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8417
|
|
Trần Quốc Bảo Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8418
|
|
Nguyễn Đinh Minh Hà | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8419
|
|
Lê Bá Hải Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8420
|
|
Nguyễn Như Trang | Nam | 1981 | - | - | - | |||