| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8241
|
|
Phạm Hoàng Khánh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8242
|
|
Nguyễn Thảo Phương Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8243
|
|
Nguyễn Hữu Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8244
|
|
Trần Thị Minh | Nữ | - | - | - | w | |||
|
8245
|
|
Lê Thị Thu | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8246
|
|
Dương Đỗ Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8247
|
|
Đỗ Trần Gia Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8248
|
|
Lê Anh Khoa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8249
|
|
Nguyễn Bùi Hoàng Nam | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8250
|
|
Đỗ Quốc Việt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8251
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8252
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8253
|
|
Phan Nguyễn Duy Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8254
|
|
Trần Đình Nhật Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8255
|
|
Nguyễn Lê Thanh Phong | Nam | 2012 | - | 1460 | - | |||
|
8256
|
|
Trần Anh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8257
|
|
Võ Bảo Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8258
|
|
Trần Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8259
|
|
Nguyễn Văn Tuấn | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8260
|
|
Đinh Mạnh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||