| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8181
|
|
Hoàng Quốc Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8182
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8183
|
|
Huỳnh Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8184
|
|
Phan Quyết Thắng | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
8185
|
|
Trần Hoàng Thái Hưng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8186
|
|
Ngô Diệp Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8187
|
|
Nguyễn Bảo Thục Quyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8188
|
|
Lê Trịnh Vân Cường | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8189
|
|
Lê Quốc Đại | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8190
|
|
Nguyễn Ngọc Hạnh Nhi | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8191
|
|
Trần Bích Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8192
|
|
Đặng Diệp Gia Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8193
|
|
Bùi Trí Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8194
|
|
Nguyễn Ngọc Vi Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8195
|
|
Lê Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8196
|
|
Nguyễn Thiên Ân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8197
|
|
Lương Cao Thiên Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8198
|
|
Lã Thị Thu Trang | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8199
|
|
Hà Nguyễn Minh Nguyên | Nam | 2017 | - | 1549 | 1525 | |||
|
8200
|
|
Nguyễn Xuân Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||