| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8161
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8162
|
|
Hoàng Ngô Bảo Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8163
|
|
Dương Thiện Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8164
|
|
Ngô Tấn Phát | Nam | 2017 | - | - | 1483 | |||
|
8165
|
|
Lê Nguyễn Nhật Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8166
|
|
Lê Minh Thảo | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8167
|
|
Trương Hoàng Thanh Tâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8168
|
|
Lưu Trọng Nghĩa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8169
|
|
Từ Phong Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8170
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8171
|
|
Nguyễn Hoàng Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8172
|
|
Cao Thùy Dương | Nữ | 2015 | - | 1523 | - | w | ||
|
8173
|
|
Thân Tấn Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8174
|
|
Bùi Thanh Khiết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8175
|
|
Nguyễn Duy Minh Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8176
|
|
Lê Dương | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8177
|
|
Lương Ngọc Bích | Nữ | 1962 | NA | - | - | - | w | |
|
8178
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8179
|
|
Lê Nguyễn Minh Trang | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8180
|
|
Tô Trí Dũng | Nam | 1969 | - | - | - | |||