| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8041
|
|
Nguyễn Trần Trang Linh | Nữ | 2014 | - | 1402 | 1534 | w | ||
|
8042
|
|
Nguyễn Phạm Hồng Thảo | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8043
|
|
Huỳnh Lê Như Ý | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8044
|
|
Nguyễn Hải Lâm | Nam | 2014 | - | - | 1542 | |||
|
8045
|
|
Phạm Ngọc Bảo Thy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8046
|
|
Huỳnh Khánh Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8047
|
|
Ngô Minh Phát | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8048
|
|
Hà Vũ Cẩm Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8049
|
|
Nguyễn Ngọc Ánh | Nam | 2002 | - | 1461 | - | |||
|
8050
|
|
Phạm Hoàng Tùng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8051
|
|
Hoàng Công Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8052
|
|
Ngô Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8053
|
|
Lâm Phú Gia | Nam | 2011 | - | - | 1430 | |||
|
8054
|
|
Phạm Hữu Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8055
|
|
Lê Quang Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8056
|
|
Đặng Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8057
|
|
Huỳnh Phát Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8058
|
|
Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8059
|
|
Lê Thiện Tâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8060
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||