| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7981
|
|
Hoàng Quốc Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7982
|
|
Trương Minh Nghĩa | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7983
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2009 | - | 1564 | 1464 | |||
|
7984
|
|
Ngô Thu Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7985
|
|
Võ Hoàng Giáp | Nam | 2014 | - | 1405 | - | |||
|
7986
|
|
Phạm Duy | Nam | 2001 | - | 1634 | 1615 | |||
|
7987
|
|
Phạm Xuân Hòa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7988
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7989
|
|
Lê Châu Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7990
|
|
Nguyễn Phương Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7991
|
|
Phạm La Chí Duy | Nam | 2005 | - | 1696 | - | |||
|
7992
|
|
Châu Quang Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7993
|
|
Đặng Tú Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7994
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7995
|
|
Trần Ngọc Chiêu Minh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7996
|
|
Nguyễn Thị Hồng Duyên | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
7997
|
|
Lê An Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7998
|
|
Nguyễn Khánh Vân Du | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7999
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc Hải | Nam | 2012 | - | 1584 | 1588 | |||
|
8000
|
|
Võ Hồng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||