| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7821
|
|
Bùi Thị Mai Trâm | Nữ | 1984 | NI | - | 1774 | 1789 | w | |
|
7822
|
|
Vương Gia Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7823
|
|
Lương Văn Thiên Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7824
|
|
Phạm Gia Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7825
|
|
Lê Nguyên Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7826
|
|
Vũ Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7827
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7828
|
|
Châu Hoàng Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7829
|
|
Nguyễn Đình Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7830
|
|
Đỗ Phú Phi | Nam | 1984 | - | 1878 | 1665 | |||
|
7831
|
|
Trương Huỳnh Danh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7832
|
|
Hà Minh Hải | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7833
|
|
Nguyễn Thị Thanh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
7834
|
|
Phạm Tùng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7835
|
|
Dương Nhật Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7836
|
|
Hồ Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7837
|
|
Phan Thiên Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7838
|
|
Lê Huỳnh Nhựt Hải | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7839
|
|
Nguyễn Xuân Hào | Nam | 1987 | NA | - | - | - | ||
|
7840
|
|
Huỳnh Nguyễn Hải Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||