| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7601
|
|
Nguyễn Hàm Minh Hoàng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7602
|
|
Lê Quang Trung Chính | Nam | 2005 | - | 1574 | - | |||
|
7603
|
|
Đỗ Trần Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7604
|
|
Đinh Kiến Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7605
|
|
Phạm Phước Tín | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7606
|
|
Đỗ Văn Mạnh Duy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7607
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7608
|
|
Trần Hoàng Minh Anh | Nữ | 2008 | - | 1587 | - | w | ||
|
7609
|
|
Thành Hữu Đạt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7610
|
|
Lê Nhật Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7611
|
|
Nguyễn Vinh Hoàng Nhật | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7612
|
|
Lê Hoàng Phúc Hiển | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7613
|
|
Đặng Đỗ Thanh Tâm | Nữ | 2013 | - | 1482 | 1517 | w | ||
|
7614
|
|
Hoàng Việt Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7615
|
|
Nguyễn Xuân Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7616
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7617
|
|
Trương Thanh Nhất My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7618
|
|
Lê Vũ Trụ | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7619
|
|
Huỳnh Phúc Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7620
|
|
Hồ Thái Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||