| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7561
|
|
Đinh Trần Minh Quý | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7562
|
|
Phạm Tùng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7563
|
|
Nguyễn Phúc Ân | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7564
|
|
Trịnh Đình Tài | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7565
|
|
Lương Gia Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7566
|
|
Nguyễn Đỗ Đức Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7567
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7568
|
|
Hà Anh Tú | Nam | 2013 | - | - | 1532 | |||
|
7569
|
|
Ngô Ngọc Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7570
|
|
Đinh Thuận Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7571
|
|
Nguyễn Đỗ Thu Trang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7572
|
|
Trần Hữu Thanh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7573
|
|
Lê Ngọc Bình An | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7574
|
|
Phạm Minh Sáng | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
7575
|
|
Hoàng Đăng Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7576
|
|
Cấn Trí Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7577
|
|
Nguyễn Lâm Thanh Tuyền | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
7578
|
|
Nguyễn Trần An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7579
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1997 | NA | - | - | - | ||
|
7580
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||