| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7541
|
|
Phạm Đức Khiêm | Nam | 2004 | - | 1483 | - | |||
|
7542
|
|
Nguyễn Văn Nguyên | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
7543
|
|
Lương Đình Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7544
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7545
|
|
Trần Thị Phúc | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
7546
|
|
Nguyễn Tấn Phát | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7547
|
|
Lý Thị Thu Bình | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
7548
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7549
|
|
Phan Mã Gia Huy | Nam | 2011 | - | 1489 | 1589 | |||
|
7550
|
|
Tô Hà My | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7551
|
|
Phạm Bảo Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7552
|
|
Nguyễn Lê Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7553
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7554
|
|
Nguyễn Song Uyên Nghi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7555
|
|
Hoàng Minh Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7556
|
|
Đỗ Thị Huệ | Nữ | 2000 | NA | - | - | - | w | |
|
7557
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7558
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7559
|
|
Huỳnh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7560
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||