| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7541
|
|
Nguyễn Văn Vinh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7542
|
|
Nguyễn Thế Tiến | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7543
|
|
Nguyễn Dương Vĩnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7544
|
|
Cao Hạo Nhiên | Nam | 2016 | - | - | 1424 | |||
|
7545
|
|
Thái Hoàng Tuấn | Nam | 2012 | - | 1483 | - | |||
|
7546
|
|
Trần Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7547
|
|
Trần Văn Thịnh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
7548
|
|
Nguyễn Hồng Nhã An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7549
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2019 | - | 1655 | - | |||
|
7550
|
|
Lê Khải Phong | Nam | 2017 | - | 1464 | 1525 | |||
|
7551
|
|
Hồ Nguyễn Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7552
|
|
Nguyễn Tùng Quân | Nam | 2014 | - | 1558 | 1647 | |||
|
7553
|
|
Hà Quí Ngọc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7554
|
|
Lương Khang Huy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
7555
|
|
Nguyễn Thế Anh Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7556
|
|
Trần Đức Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7557
|
|
Huỳnh Nguyễn Thảo Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7558
|
|
Phí Quang Nam | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7559
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7560
|
|
Nguyễn Văn Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||