| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7521
|
|
Đặng Phú Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7522
|
|
Nguyễn Duy Vượng | Nam | 2018 | - | - | 1426 | |||
|
7523
|
|
Nguyễn Gia Toại | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7524
|
|
Tôn Bảo Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7525
|
|
Huỳnh Thanh Thy | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7526
|
|
Hoàng Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7527
|
|
Lưu Thị Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7528
|
|
Trương Quang Đăng Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7529
|
|
Hồng An Viên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7530
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7531
|
|
Hồ Nhật Huy | Nam | 2007 | - | 1688 | 1663 | |||
|
7532
|
|
Trần Tâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7533
|
|
Trần Uy Sa Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7534
|
|
Lê Phạm Mạnh Trường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7535
|
|
Trần Thảo Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7536
|
|
Nguyễn Trần Vân Thy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7537
|
|
Phạm Đình Minh Sơn | Nam | 2008 | - | - | 1568 | |||
|
7538
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7539
|
|
Nguyễn Việt Trung | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7540
|
|
Lê Xuân Hùng | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||