| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7441
|
|
Nguyễn Trường Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7442
|
|
Bùi Thành Đạt | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7443
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7444
|
|
Huỳnh Lê Tấn Thành | Nam | 1998 | - | 1647 | 1529 | |||
|
7445
|
|
Dương Tấn Nhật Phong | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7446
|
|
Bùi Thị Thanh Uyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
7447
|
|
Nguyễn Phú Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7448
|
|
Nguyễn Đắc Thiện Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7449
|
|
Nguyễn Khánh My | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7450
|
|
Phạm Công Trực | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7451
|
|
Nguyễn Phú Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7452
|
|
Nguyễn Trần Minh Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7453
|
|
Trịnh Nguyễn Đức Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7454
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | - | - | - | ||||
|
7455
|
|
Ngô Xuân Đình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7456
|
|
Đặng Thị Ngọc Hà | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7457
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7458
|
|
Nguyễn Vũ Hải Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7459
|
|
Phan Hoàng Minh Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7460
|
|
Ngô Chí Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||