| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7421
|
|
Trương Thành Danh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7422
|
|
Nguyễn Trọng Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7423
|
|
Trương Tuệ Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7424
|
|
Nguyễn Hoàng Tuệ Minh | Nam | 2012 | - | 1487 | 1494 | |||
|
7425
|
|
Trịnh Chấn Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7426
|
|
Trần Thị Hồng Hà | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7427
|
|
Lê Vũ Hà Phương | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
7428
|
|
Phạm Đình Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7429
|
|
Phạm Ngọc Thảo | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7430
|
|
Mạc Quốc Hưng | Nam | 2015 | - | 1446 | - | |||
|
7431
|
|
Lê Quốc Định | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7432
|
|
Huỳnh Phương Vy | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7433
|
|
Dương Nguyên Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7434
|
|
Nguyễn Bảo An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7435
|
|
Nguyễn Xuân Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | 1503 | w | ||
|
7436
|
|
Phạm Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7437
|
|
Hoàng Ngọc Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7438
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7439
|
|
Lê Đức Thành | Nam | 2018 | - | 1556 | 1451 | |||
|
7440
|
|
Đặng Việt Hà | Nam | 1957 | - | - | - | |||