| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7401
|
|
Vũ Việt Dũng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7402
|
|
Huỳnh Tấn Tài | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
7403
|
|
Phạm Trần Hùng Anh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7404
|
|
Trần Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7405
|
|
Nguyễn Đức Trọng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7406
|
|
Nguyễn Đăng Huy | Nam | 2011 | - | - | 1471 | |||
|
7407
|
|
Trần Lê Quỳnh Như | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7408
|
|
Tạ Minh Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7409
|
|
Vũ Văn Khiêm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7410
|
|
Lê Hoàng Kim Ngân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7411
|
|
Đào Thiên Hải | Nam | 2007 | - | 1649 | 1800 | |||
|
7412
|
|
Bùi Hữu Trọng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7413
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 2010 | - | 1630 | 1710 | |||
|
7414
|
|
Vương Đức Thủy | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7415
|
|
Phạm Bảo Sơn | Nam | 2015 | - | - | 1416 | |||
|
7416
|
|
Tạ Vũ Minh Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7417
|
|
Đặng Thị Kim Nguyên | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
7418
|
|
Nguyễn An Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7419
|
|
Đặng Chiến Quốc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7420
|
|
Lê Quốc Hưng | Nam | 2005 | - | - | - | |||