| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7381
|
|
Nguyễn Hữu An | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
7382
|
|
Lê Tiến Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7383
|
|
Châu Trần Quang Thắng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7384
|
|
Nguyễn Đức Toàn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7385
|
|
Đinh Vũ Thùy Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7386
|
|
Nguyễn Việt Bách | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7387
|
|
Lê Khánh An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7388
|
|
Nguyên Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7389
|
|
Trần Nguyễn Gia Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7390
|
|
Trần Minh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7391
|
|
Nguyễn Huy Lam | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
7392
|
|
Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7393
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2018 | - | 1400 | - | |||
|
7394
|
|
Lương Bảo Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7395
|
|
Bùi Ngọc Mạnh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7396
|
|
Trịnh Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7397
|
|
Đào Minh Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7398
|
|
Nguyễn Khải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7399
|
|
Võ Trọng Bình | Nam | 2007 | - | 1660 | 1772 | |||
|
7400
|
|
Nguyễn Việt Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||