| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7241
|
|
Nguyễn Phúc Ân | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7242
|
|
Trịnh Đình Tài | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7243
|
|
Lương Gia Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7244
|
|
Nguyễn Đỗ Đức Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7245
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7246
|
|
Hà Anh Tú | Nam | 2013 | - | - | 1532 | |||
|
7247
|
|
Nguyễn Đỗ Thu Trang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7248
|
|
Trần Hữu Thanh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7249
|
|
Lê Ngọc Bình An | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7250
|
|
Hoàng Đăng Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7251
|
|
Cấn Trí Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7252
|
|
Nguyễn Lâm Thanh Tuyền | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
7253
|
|
Nguyễn Trần An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7254
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1997 | NA | - | - | - | ||
|
7255
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7256
|
|
Vũ Hữu Thành | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7257
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2014 | - | 1474 | - | |||
|
7258
|
|
Điêu Chính Hải Đăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7259
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7260
|
|
Hồ Hoàn Kiếm | Nam | 2012 | - | - | - | |||