| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7221
|
|
Nguyễn Dương Vĩnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7222
|
|
Cao Hạo Nhiên | Nam | 2016 | - | - | 1424 | |||
|
7223
|
|
Thái Hoàng Tuấn | Nam | 2012 | - | 1483 | - | |||
|
7224
|
|
Trần Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7225
|
|
Trần Văn Thịnh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
7226
|
|
Nguyễn Hồng Nhã An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7227
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7228
|
|
Lê Khải Phong | Nam | 2017 | - | 1464 | 1525 | |||
|
7229
|
|
Hồ Nguyễn Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7230
|
|
Nguyễn Tùng Quân | Nam | 2014 | - | 1558 | 1647 | |||
|
7231
|
|
Hà Quí Ngọc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7232
|
|
Lương Khang Huy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
7233
|
|
Nguyễn Thế Anh Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7234
|
|
Trần Đức Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7235
|
|
Huỳnh Nguyễn Thảo Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7236
|
|
Phí Quang Nam | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7237
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7238
|
|
Nguyễn Văn Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7239
|
|
Đinh Trần Minh Quý | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7240
|
|
Phạm Tùng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||