| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7161
|
|
Dương Gia Bảo | Nam | 2015 | - | 1407 | 1617 | |||
|
7162
|
|
Lê Khánh Quyên | Nữ | 1998 | FA | - | - | - | w | |
|
7163
|
|
Đông Quang Bình | Nam | 2014 | - | - | 1591 | |||
|
7164
|
|
Phạm Huy Phúc Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7165
|
|
Phan Gia Bảo | Nam | 2013 | - | 1464 | 1485 | |||
|
7166
|
|
Lê Ngọc Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7167
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
7168
|
|
Trần Tú Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7169
|
|
Lê Nguyên Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7170
|
|
Trần Hữu Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7171
|
|
Kiều Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7172
|
|
Trần Lê Bảo Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7173
|
|
Nguyễn Hiểu Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7174
|
|
Phạm Nguyên Việt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7175
|
|
Hoàng Bích Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7176
|
|
Nguyễn Hữu Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7177
|
|
Phạm Minh Châu | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7178
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7179
|
|
Nguyễn Ngọc Thùy Chi | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
7180
|
|
Trần Lê Nhật Đăng | Nam | 2008 | - | 1480 | 1650 | |||