| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7161
|
|
Phạm Đình Tùng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7162
|
|
Lê Văn Khoa | Nam | 2011 | - | 1487 | 1490 | |||
|
7163
|
|
Hà Khánh Ngọc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7164
|
|
Nguyễn Huỳnh Xuân Anh | Nữ | 2008 | - | 1713 | 1596 | w | ||
|
7165
|
|
Trần Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7166
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7167
|
|
Nguyễn Đức Trí (Đn) | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7168
|
|
Đặng Phương Mai | Nữ | 2012 | - | 1490 | 1607 | w | ||
|
7169
|
|
Hoàng Ngọc Tùng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
7170
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2014 | - | 1608 | 1607 | |||
|
7171
|
|
Nguyễn Bá Duy Khang | Nam | 2015 | - | 1439 | 1479 | |||
|
7172
|
|
Nguyễn Đức Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7173
|
|
Nguyễn Phước Duy Trung | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
7174
|
|
Trần Công Thế Anh | Nam | 2001 | - | 1549 | - | |||
|
7175
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2013 | - | 1516 | 1652 | |||
|
7176
|
|
Broustail Chloe Đan Tâm | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7177
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2016 | - | 1593 | 1517 | |||
|
7178
|
|
Nguyễn Hồng Thúy | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7179
|
|
Hòa Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7180
|
|
Nguyễn Nhị Lương | Nữ | 1969 | - | - | - | w | ||