| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7121
|
|
Dương Mạc Hoàng Yến | Nữ | 2010 | - | 1500 | 1422 | w | ||
|
7122
|
|
Ngô Diệu Châu | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7123
|
|
Hoàng Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7124
|
|
Lương Minh Đức | Nam | 2010 | - | - | 1516 | |||
|
7125
|
|
Đỗ Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7126
|
|
Nông Phạm Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7127
|
|
Đặng Trần Trí Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7128
|
|
Lê Triệu Thảo Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7129
|
|
Bùi Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7130
|
|
Lê Nam Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7131
|
|
Lương Tuấn Mẫn | Nam | 2019 | - | 1466 | 1417 | |||
|
7132
|
|
Nguyễn Hữu Chí Bách | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7133
|
|
Lương Nguyên Vỹ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7134
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7135
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7136
|
|
Hồ Thị Thanh Thảo | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
7137
|
|
Đỗ Nhật Quyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
7138
|
|
Đinh Thế Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7139
|
|
Bùi Vũ Bảo Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7140
|
|
Phùng Văn Nam | Nam | 1998 | - | - | - | |||