| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7101
|
|
Huỳnh Quang Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7102
|
|
Trương Thành Danh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7103
|
|
Nguyễn Trọng Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7104
|
|
Trương Tuệ Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7105
|
|
Nguyễn Hoàng Tuệ Minh | Nam | 2012 | - | - | 1494 | |||
|
7106
|
|
Trịnh Chấn Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7107
|
|
Trần Thị Hồng Hà | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7108
|
|
Lê Vũ Hà Phương | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
7109
|
|
Phạm Đình Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7110
|
|
Phạm Ngọc Thảo | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7111
|
|
Mạc Quốc Hưng | Nam | 2015 | - | 1443 | - | |||
|
7112
|
|
Lê Quốc Định | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7113
|
|
Huỳnh Phương Vy | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7114
|
|
Dương Nguyên Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7115
|
|
Nguyễn Bảo An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7116
|
|
Nguyễn Xuân Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7117
|
|
Phạm Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7118
|
|
Lê Đức Thành | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7119
|
|
Võ Phương Như | Nữ | 2013 | - | 1477 | - | w | ||
|
7120
|
|
Đặng Việt Hà | Nam | 1957 | - | - | - | |||