DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7101 FIDE 12411515 Lê Lợi Nam 2003 - - -
7102 FIDE 12478075 Hồ Trần Hồng Ngọc Nữ 2009 - 1419 1409 w
7103 FIDE 561014907 Nguyễn Ngọc Bảo Phước Nam 2008 - - -
7104 FIDE 561016187 Lê Công Toại Nam 1994 - - -
7105 FIDE 561019003 Nguyễn Doãn Việt Anh Nam 2015 - - -
7106 FIDE 561019259 Lê Phạm Khánh Ngọc Nữ 2017 - - - w
7107 FIDE 561019771 Nguyễn Bảo Ngọc Nữ 2016 - - - w
7108 FIDE 12483451 Trần Diệu Linh Nữ 2020 - - - w
7109 FIDE 12419451 Lê Trần Nhật Quân Nam 2010 - 1467 -
7110 FIDE 561021563 Nguyễn Xuân Dương Nam 2018 - - -
7111 FIDE 12486523 Trương Thảo Linh Nữ 2019 - - - w
7112 FIDE 12421243 Đặng Thanh Hương Trà Nữ 1993 - - - w
7113 FIDE 12486779 Lê Ngọc Vinh Nam 2015 - - -
7114 FIDE 12421499 Trần Huỳnh Si La Nam 1992 - - -
7115 FIDE 561024635 Lê Hà Thanh Phong Nam 2008 - - -
7116 FIDE 12496251 Nguyễn Xuân Bình Minh Nam 2005 - - 1552
7117 FIDE 12499323 Phạm Ngọc Hoạt Nam 2001 NA - - -
7118 FIDE 12434043 Nguyễn Anh Quân Nam 2012 - - -
7119 FIDE 12499579 Bùi Anh Quân Nam 2017 - - -
7120 FIDE 12434299 Lê Văn Trung Hiếu Nam 2006 - - -