DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7021 FIDE 12400769 Lê Hồng Đức Nam 1953 - - -
7022 FIDE 12467073 Nguyễn Hữu Phước Nam 2016 - - -
7023 FIDE 561003905 Lê Gia Châu Nhi Nam 2018 - - -
7024 FIDE 561005185 Phạm Nguyên Khang Nam 2015 - - -
7025 FIDE 561008001 Trương Anh Quân Nam 2017 - - -
7026 FIDE 561008257 Nguyễn Quân Bách Nam 2007 - - -
7027 FIDE 561010049 Tạ Băng Tâm Nữ 2019 - - - w
7028 FIDE 561010561 Nguyễn Hoàng Duy Nam 2019 - - -
7029 FIDE 12475009 Phạm Tùng Sơn Nam 2015 - - -
7030 FIDE 12410241 Ca Hoàng Duy Nam 1999 - - 1685
7031 FIDE 12475777 Nguyễn Vũ Minh Tuệ Nam 2016 - - -
7032 FIDE 12410497 Ngô Tố Cần Nữ 2002 - - - w
7033 FIDE 561013633 Chung Cát Anh Nữ 2021 - - - w
7034 FIDE 561013889 Nguyễn Minh Thư Nữ 2017 - - - w
7035 FIDE 12413313 Vũ Ngô Hoàng Dương Nam 2005 - - -
7036 FIDE 12478849 Lê Đình Hiếu Nam 2016 - - -
7037 FIDE 12413569 Đào Lê Bảo Ngọc Nữ 2006 - - - w
7038 FIDE 561016705 Nguyễn Ngọc Khánh Linh Nữ 2020 - - - w
7039 FIDE 12488321 Trần Thanh Đức Nam 2013 - - -
7040 FIDE 12423041 Bùi Nam Hùng Nam 1981 - - -