DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7021 FIDE 561013625 Đỗ Hà An Nữ 2020 - - - w
7022 FIDE 12413305 Hoàng Tùng Lâm Nữ 2008 - - - w
7023 FIDE 561020281 Trần Hậu Phúc Khang Nam 2020 - - -
7024 FIDE 12485497 Đào Tuấn Phong Nam 2012 - - -
7025 FIDE 561023353 Nguyễn Trung Hiếu Nam 2016 - 1516 -
7026 FIDE 12488313 Nguyễn Chấn Phong Nam 2011 - 1433 -
7027 FIDE 12423033 Nguyễn Trung Kiên Nam 1982 FA - - -
7028 FIDE 12488569 Nguyễn Trí Nam 2011 - - -
7029 FIDE 12423289 Nguyễn Mạnh Cường Nam 2011 - 1539 -
7030 FIDE 12490105 Nguyễn Xuân Hiếu Nam 2009 - - -
7031 FIDE 12426105 Nguyễn Hữu Đức Long Nam 2012 - - -
7032 FIDE 12426873 Lê Bá Vương Nam 1990 NI - - -
7033 FIDE 12493945 Nguyễn Hồng Ân Nam 2017 - - -
7034 FIDE 12429945 Nguyễn Nam Thanh Nam 2014 - - -
7035 FIDE 12498041 Dương Thiên Ninh Nam 2011 - - -
7036 FIDE 12498297 Nguyễn Hoàng Phúc Nam 2013 - - -
7037 FIDE 12436089 Trần Anh Tùng Nam 2014 - - -
7038 FIDE 12439673 Phạm Hùng Cường Nam 2007 - 1404 -
7039 FIDE 12441465 Nguyễn Khánh Hoàng Nam 2000 - - -
7040 FIDE 12444537 Ngô Quý Phú Nam 2013 - 1599 1690