| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6921
|
|
Nguyễn Quang Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6922
|
|
Trần Trường Thịnh | Nam | 2015 | - | 1498 | 1473 | |||
|
6923
|
|
Lê Nguyễn Thanh Trường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6924
|
|
Nguyễn Văn Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6925
|
|
Hồ Phước Tuấn | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
6926
|
|
Bùi Đức Trình | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
6927
|
|
Nguyễn Sơn Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6928
|
|
Nguyễn Bá Minh Nghĩa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6929
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2009 | - | 1692 | - | w | ||
|
6930
|
|
Trịnh Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6931
|
|
Lâm Gia Hanh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6932
|
|
Trần Gia Khiêm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6933
|
|
Phạm Hoàng Khánh Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6934
|
|
Dương Thiên Kim | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6935
|
|
Nguyễn Nhật Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6936
|
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6937
|
|
Hùng Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6938
|
|
Ngân Bá Hoàng Tùng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6939
|
|
Lê Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6940
|
|
Lê Nguyễn Hải Thiên | Nam | 2011 | - | - | 1546 | |||