| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6821
|
|
Nguyễn Phúc Gia Hưng | Nam | 2012 | - | 1491 | - | |||
|
6822
|
|
Trần Trương Tiến Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6823
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6824
|
|
Nguyễn Cát Tuệ Lâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6825
|
|
Trần Thái Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6826
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6827
|
|
Nguyễn Doãn Hoàng Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6828
|
|
Hoàng Trung Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6829
|
|
Đồng Khánh Huyền | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6830
|
|
Nguyễn Tấn Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6831
|
|
Nguyễn Mai Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6832
|
|
Đặng Lương Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6833
|
|
Ngô Khang Dương | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6834
|
|
Lê Tuấn Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6835
|
|
Bùi Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6836
|
|
Lê Sỹ Toàn | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6837
|
|
Lê Vũ Gia Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6838
|
|
Phạm Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6839
|
|
Nguyễn Trần Chương | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6840
|
|
Vương Minh Trí | Nam | 2008 | - | - | - | |||