DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6761 FIDE 12448885 Trần Duy Anh Nam 2016 - - -
6762 FIDE 12450421 Nguyễn Đình Duy Nam 2001 - 1514 -
6763 FIDE 12450677 Lê Hiếu Minh Nam 2008 - - -
6764 FIDE 12452726 Phan Ngọc Diễm Oanh Nữ 2014 - - - w
6765 FIDE 12457078 Nguyễn Đăng Phan Nam 2013 - - -
6766 FIDE 12457590 Trần Vĩ Tùng Nam 2017 - - -
6767 FIDE 12460150 Trần Xuân Lộc Nam 2016 - - -
6768 FIDE 12462454 Nguyễn Hoài Bảo Long Nam 2017 - - -
6769 FIDE 561000310 Châu Phúc Nguyên Nam 2013 - - -
6770 FIDE 12463990 Nguyễn Lê Thanh Tùng Nam 2015 - - -
6771 FIDE 561000566 Phạm Đình An Nam 2012 - 1524 1569
6772 FIDE 12465526 Hồ Nguyễn Vân Chi Nữ 2012 - - - w
6773 FIDE 561003638 Trần Hữu Anh Minh Nam 2020 - - -
6774 FIDE 12403318 Đoàn Thanh Trúc Nữ 1996 - - - w
6775 FIDE 12470902 Phan Như Ngọc Nữ 2015 - - - w
6776 FIDE 12472182 Lương Gia Bảo Nam 2015 - - -
6777 FIDE 12406902 Nguyễn Quang Kim Yến Nữ 1999 - - - w
6778 FIDE 561009270 Trịnh Lê Hoài Đức Nam 1999 - - -
6779 FIDE 12408182 Nguyễn Phú Quang Nam 2002 - - -
6780 FIDE 561010294 Nguyễn Khánh Chi Nữ 2015 - - - w