| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6741
|
|
Dương Thanh Huyền | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6742
|
|
Bùi Tín Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6743
|
|
Nguyễn Ngọc Khải Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6744
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6745
|
|
Nguyễn Văn Mùng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
6746
|
|
Lê Bảo Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6747
|
|
Võ Thị Thanh Bình | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6748
|
|
Trần Lữ Phượng Hoàng | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6749
|
|
Trịnh Duy Anh | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
6750
|
|
Nguyễn Bảo Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6751
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6752
|
|
Hoàng Tuấn Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6753
|
|
Lương Phúc Thịnh | Nam | 2007 | - | 1607 | - | |||
|
6754
|
|
Mai Nhật Huy | Nam | 2018 | - | - | 1449 | |||
|
6755
|
|
Đàm Minh Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6756
|
|
Trần Anh Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6757
|
|
Âu Dương Tuấn Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6758
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Mai | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6759
|
|
Lê Đức Chính | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6760
|
|
Đinh Văn Quốc Việt | Nam | 2002 | - | - | - | |||