| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6681
|
|
Đỗ Thanh Trúc | Nữ | 2016 | - | 1456 | - | w | ||
|
6682
|
|
Trần Thanh Bình | Nam | 2016 | - | 1566 | 1473 | |||
|
6683
|
|
Trần Minh Thiện | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6684
|
|
Bạch Lê Nguyên Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6685
|
|
Phạm Lê Thanh Tài | Nam | 2005 | NA | - | - | - | ||
|
6686
|
|
Phạm Ngọc Trúc Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6687
|
|
Đỗ Minh Long | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6688
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6689
|
|
Đỗ Xuân Vinh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6690
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6691
|
|
Vũ Đức Trung | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6692
|
|
Nguyễn Thiên Nghỉa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6693
|
|
Nông Đức Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6694
|
|
Phạm Ngọc Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6695
|
|
Hà Phước Minh Thư | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6696
|
|
Nguyễn Đình Thanh Tùng | Nam | 2016 | - | 1465 | - | |||
|
6697
|
|
Trương Hữu Tài | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6698
|
|
Phan Khả Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6699
|
|
Nguyễn Bùi Sỹ Luân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6700
|
|
Phan Trần Minh Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||