| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6661
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6662
|
|
Nguyễn Anh Tuấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | 1646 | |||
|
6663
|
|
Nguyễn An Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6664
|
|
Nguyễn Minh Triều | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6665
|
|
Đặng Đông Hải | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
6666
|
|
Huỳnh Nhật Quang Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6667
|
|
Nguyễn Đại Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6668
|
|
Ngô Tuấn Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6669
|
|
Thạch Thanh Nhanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6670
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6671
|
|
Nguyễn Thị Phong Thu | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
6672
|
|
Nguyễn Quang Hải | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
6673
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6674
|
|
Ngô Quốc Công | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6675
|
|
Đỗ Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6676
|
|
Lương Tuấn Khang | Nam | 2010 | - | 1467 | - | |||
|
6677
|
|
Phạm Gia Khiêm | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6678
|
|
Đào Đức Thiện Quý | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6679
|
|
Bùi Minh Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6680
|
|
Phạm Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||