| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6661
|
|
Trần Đăng Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6662
|
|
Đinh Trọng Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6663
|
|
Đặng Quang Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6664
|
|
Lê Thế Mạnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6665
|
|
Trần Vinh Khánh Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6666
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6667
|
|
Vòng Phúc Mãn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6668
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6669
|
|
Nguyễn Ngọc Xuân Phương | Nữ | 2015 | - | - | 1537 | w | ||
|
6670
|
|
Đặng Ngọc Phương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6671
|
|
Võ Cao Xuân Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6672
|
|
Nguyễn Lệ Hằng | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
6673
|
|
Nguyễn Lê Minh Hiếu | Nam | 2008 | - | 1727 | 1474 | |||
|
6674
|
|
Đinh Hoàng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6675
|
|
Cao Ngọc Tú | Nam | 1979 | DI | - | - | - | ||
|
6676
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6677
|
|
Lê Quang Tuấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6678
|
|
Đỗ Thành Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6679
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6680
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||